medano
Noun
medano (Noun)
/mədˈɑnoʊ/
/mədˈɑnoʊ/
AI
Ví dụ
Du khách thích cảnh đẹp của medano ở Peru.Tourists enjoy the view of the medano in Peru.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của medanos dọc bờ biển Chile.Scientists study the formation of medanos along the Chilean coast.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Medano" là một từ có nguồn gốc Tây Ban Nha, thường được dùng để chỉ một đồi cát hoặc một vùng cát lớn, thường thấy trong các môi trường sa mạc hay bờ biển. Trong ngữ cảnh địa lý, "medano" có thể chỉ những đụn cát tự nhiên tạo thành do gió thổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn cảnh địa phương, có thể gặp những biến thể hoặc cách phát âm khác nhau phụ thuộc vào khu vực sử dụng.