Bản dịch của từ Medical eyewear trong tiếng Việt

Medical eyewear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical eyewear(Noun)

mˈɛdɪkəl ˈaɪweə
ˈmɛdɪkəɫ ˈaɪˌwɛr
01

Kính hoặc kính áp tròng được kê đơn bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia thị lực.

Glasses or lenses that are prescribed by an optometrist or ophthalmologist

Ví dụ
02

Kính được thiết kế cho mục đích y tế, như kính bảo vệ hoặc kính chữa tật.

Eyewear that is designed for medical purposes such as protective eyewear or corrective lenses

Ví dụ
03

Bất kỳ thiết bị quang học nào hỗ trợ thị giác hoặc bảo vệ mắt, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.

Any optical device that aids in vision or protects the eyes specifically used in a medical context

Ví dụ