Bản dịch của từ Meet with objections trong tiếng Việt

Meet with objections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet with objections(Phrase)

mˈiːt wˈɪθ ɒbdʒˈɛkʃənz
ˈmit ˈwɪθ ɑbˈdʒɛkʃənz
01

Đối mặt với sự phản đối hoặc không đồng tình từ người khác

Facing opposition or disagreement from others

面对他人的反对或不认可

Ví dụ
02

Nhận chỉ trích hoặc phản đối khi trình bày một quan điểm hoặc đề xuất

To receive criticism or opposition when presenting an opinion or suggestion

在表达观点或提出建议时,难免会受到批评或反对的声音。

Ví dụ
03

Đối mặt với sự phản đối hoặc không đồng tình về một đề xuất hoặc ý tưởng

To face opposition or disagreement regarding a proposal or idea

遇到反对或不同意某个提议或想法的情况

Ví dụ