Bản dịch của từ Meet you trong tiếng Việt

Meet you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet you(Phrase)

mˈiːt jˈuː
ˈmit ˈju
01

Gặp gỡ ai đó

To come into the presence of someone to encounter someone

Ví dụ
02

Tụ tập với ai đó ở một địa điểm cụ thể

To gather together with someone at a specific location

Ví dụ
03

Làm quen với ai đó

To become acquainted with someone

Ví dụ