Bản dịch của từ Megabyte trong tiếng Việt
Megabyte
Noun [U/C]

Megabyte(Noun)
mˈɛɡəbˌaɪt
ˈmɛɡəˌbaɪt
Ví dụ
02
Một đơn vị thông tin tương đương 1.048.576 byte hoặc 1024 kilobyte.
An information unit is equivalent to 1,048,576 bytes or 1,024 kilobytes.
一个等同于1048576字节或1024千字节的信息单位
Ví dụ
