Bản dịch của từ Melanophore trong tiếng Việt
Melanophore

Melanophore (Noun)
Một loại tế bào chứa sắc tố melanin, thường gặp ở bò sát, lưỡng cư và cá. Những tế bào này có thể co giãn để thay đổi độ đậm nhạt hoặc màu sắc trên da của động vật.
A cell containing melanin especially such a cell in reptiles amphibians and fishes which is contractile and confers the ability to change the depth of colour.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "melanophore" đề cập đến một loại tế bào sắc tố chứa melanin, thường có mặt trong da của động vật nhằm điều tiết màu sắc và bảo vệ chống lại tác hại của tia UV. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "melano" có nghĩa là "đen" và "phore" có nghĩa là "mang". Trong nghiên cứu sinh học, "melanophore" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
Từ "melanophore" đề cập đến một loại tế bào sắc tố chứa melanin, thường có mặt trong da của động vật nhằm điều tiết màu sắc và bảo vệ chống lại tác hại của tia UV. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "melano" có nghĩa là "đen" và "phore" có nghĩa là "mang". Trong nghiên cứu sinh học, "melanophore" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
