Bản dịch của từ Member team trong tiếng Việt
Member team
Noun [U/C]

Member team(Noun)
mˈɛmbɐ tˈiːm
ˈmɛmbɝ ˈtim
01
Một cá nhân thuộc về một tổ chức hoặc cộng đồng
An individual belonging to an organization or a community
Ví dụ
03
Một bộ phận cấu thành của một tổng thể
A constituent part of a whole
Ví dụ
