memorizer
NounVerb
memorizer (Noun)
/mɛməɹaɪzɝ/
/mɛməɹaɪzɝ/
AI
Ví dụ
Người ghi nhớ trong nhóm của chúng tôi luôn biết sinh nhật của mọi người.The memorizer in our group always knows everyone's birthdays.
Cô ấy là một người ghi nhớ tài năng có thể nhớ số điện thoại dễ dàng.She is a talented memorizer who can remember phone numbers easily.
memorizer (Verb)
/mɛməɹaɪzɝ/
/mɛməɹaɪzɝ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ nhớ từ vựng mới hàng ngày.She is a diligent student who memorizes new vocabulary daily.
Diễn viên nhớ kịch bản trước mỗi buổi biểu diễn.The actor memorizes his lines before each performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "memorizer" có nghĩa là người hoặc thiết bị dùng để ghi nhớ thông tin. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học, liên quan đến các phương pháp ghi nhớ. Ở tiếng Anh Mỹ, "memorizer" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường có những cách diễn đạt khác như "mnemonist". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sự phổ biến trong các phương pháp học tập.