memorizes
memorizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của memorizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | memorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | memorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | memorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | memorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | memorizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Memorizes" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ghi nhớ hoặc học thuộc lòng thông tin. Phiên bản tiếng Anh Mỹ sử dụng "memorizes", trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "memorises". Sự khác biệt này thể hiện ở sự thay đổi cách viết, do sự khác biệt trong quy tắc chính tả giữa hai biến thể ngôn ngữ. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự và thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hay khi đề cập đến quá trình học tập.