Anh - Việt

Bản dịch của từ Memorizes trong tiếng Việt

memorizes

Verb

memorizes (Verb)

/mˈɛmɚˌaɪzɨz/
/mˈɛmɚˌaɪzɨz/
AI

Nghĩa 01

Ghi nhớ; học thuộc lòng.

To commit to memory to learn by heart

Ví dụ
Cô ấy ghi nhớ những khái niệm xã hội quan trọng cho kỳ thi xã hội học.She memorizes important social concepts for her sociology exam.
Anh ấy không ghi nhớ các sự kiện về vấn đề xã hội một cách dễ dàng.He does not memorize facts about social issues easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhớ lại hoặc ghi nhớ điều gì đó.

To recall or remember something

Ví dụ
Cô ấy nhớ tên nhanh chóng trong các sự kiện xã hội như tiệc.She memorizes names quickly during social events like parties.
Anh ấy không nhớ khuôn mặt tốt, đặc biệt là trong các nhóm lớn.He does not memorizes faces well, especially in large groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ghi nhớ vĩnh viễn điều gì đó trong tâm trí.

To make a permanent record of something in the mind

Ví dụ
Cô ấy ghi nhớ tất cả tên của các thành viên câu lạc bộ xã hội.She memorizes all the names of her social club members.
Anh ấy không ghi nhớ các quy tắc xã hội cho sự kiện.He does not memorize the social rules for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của memorizes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

memorize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

memorized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

memorized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

memorizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

memorizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh