Bản dịch của từ Mental substance trong tiếng Việt
Mental substance
Noun [U/C]

Mental substance(Noun)
mˈɛntəl sˈʌbstəns
ˈmɛntəɫ ˈsəbstəns
01
Trong siêu hình học, chất liệu tạo nên các hiện tượng tinh thần.
In metaphysics the substance that constitutes mental phenomena
Ví dụ
02
Một khái niệm triết học đề cập đến điều gì đó có những đặc điểm tâm lý.
A philosophical concept referring to something that has mental characteristics
Ví dụ
03
Bản chất hoặc nội dung cốt lõi của tâm trí
The essence or underlying matter of the mind
Ví dụ
