Bản dịch của từ Mental toughness trong tiếng Việt

Mental toughness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental toughness(Noun)

mˈɛntəl tˈɐfnəs
ˈmɛntəɫ ˈtəfnəs
01

Sức mạnh về tinh thần và cảm xúc để vượt qua những hoàn cảnh khó khăn

The mental and emotional strength to stay resilient through tough times.

内心的力量和情感的韧性,让我们能够坚强地应对各种困难局面。

Ví dụ
02

Một đặc điểm tâm lý giúp một người có thể đối phó với căng thẳng và áp lực

A psychological trait that helps individuals cope with stress and pressure.

这是一种心理特质,有助于个体应对压力和紧张。

Ví dụ
03

Khả năng giữ vững tinh thần và kiên cường trước những thử thách hoặc khó khăn

The ability to stay resilient and steadfast in the face of difficulties or challenges.

在逆境或挑战面前依然坚强且具有韧性

Ví dụ