Bản dịch của từ Mentorship trong tiếng Việt

Mentorship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mentorship(Noun)

mˈɛntɚʃˌɪp
mˈɛntɚʃˌɪp
01

Sự hướng dẫn, chỉ bảo từ một người cố vấn (thường là người giàu kinh nghiệm) trong công ty hoặc cơ sở giáo dục, giúp người được hướng dẫn phát triển kỹ năng và sự nghiệp.

The guidance provided by a mentor especially an experienced person in a company or educational institution.

导师的指导,帮助人们成长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời gian hoặc vai trò khi một người hướng dẫn (mentor) cho người ít kinh nghiệm hơn lời khuyên, chỉ dẫn và hỗ trợ để họ học hỏi và phát triển.

The position or period of time during which a mentor gives guidance to a less experienced person.

导师指导的时间或阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh