Bản dịch của từ Merchandising practices trong tiếng Việt

Merchandising practices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merchandising practices(Phrase)

mˈɜːtʃɐndˌaɪzɪŋ prˈæktɪsɪz
ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ ˈpræktɪsɪz
01

Các hoạt động hoặc chiến lược liên quan đến việc quảng bá và bán sản phẩm trong môi trường bán lẻ

The activities or strategies involved in promoting and selling products in a retail environment

Ví dụ
02

Các phương thức mà sản phẩm được trình bày nhằm khuyến khích người tiêu dùng mua sắm.

The methods by which products are presented to encourage consumers to buy

Ví dụ
03

Các kỹ thuật được sử dụng để tăng cường doanh số bán hàng trong cửa hàng

Techniques used to enhance the sale of goods in a store

Ví dụ