Bản dịch của từ Merchant category code trong tiếng Việt
Merchant category code
Noun [U/C]

Merchant category code(Noun)
mɝˈtʃənt kˈætəɡˌɔɹi kˈoʊd
mɝˈtʃənt kˈætəɡˌɔɹi kˈoʊd
Ví dụ
02
Hệ thống phân loại dùng để xếp hạng các thương nhân dựa trên loại hàng hóa hoặc dịch vụ họ cung cấp.
The classification system is used to categorize sellers based on the types of goods or services they offer.
一种根据商家所提供的商品或服务类型进行分类的系统。
Ví dụ
