Bản dịch của từ Merging firms trong tiếng Việt

Merging firms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merging firms(Phrase)

mˈɜːdʒɪŋ fˈɜːmz
ˈmɝdʒɪŋ ˈfɝmz
01

Việc hợp nhất hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể

The action of merging two or more companies into a single entity.

将两家或多家公司合并为一个实体的行为

Ví dụ
02

Quá trình hợp nhất các công ty nhằm tối giản hoạt động và giảm thiểu chi phí

The process of merging different companies aims to optimize operations and cut costs.

整合多家公司以优化运营效率和降低成本的过程

Ví dụ
03

Thường thì một quyết định chiến lược được đưa ra nhằm mở rộng thị phần hoặc nâng cao khả năng cạnh tranh.

A strategic decision is usually made to increase market share or enhance competitiveness.

企业制定战略决策,通常是为了扩大市场份额或增强竞争力。

Ví dụ