Bản dịch của từ Meritlessly trong tiếng Việt

Meritlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meritlessly (Adverb)

mˈɛrɪtləsli
ˈmɛrɪtɫəsɫi
01

Theo cách mà không xứng đáng được khen ngợi hay thưởng phạt.

In a manner that does not deserve praise or reward

Ví dụ
02

Không có giá trị hay phẩm chất

Without merit or worth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách thiếu cơ sở hoặc sự xuất sắc

In a way that lacks justification or excellence

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa