Bản dịch của từ Merits of employment trong tiếng Việt

Merits of employment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merits of employment(Phrase)

mˈɛrɪts ˈɒf ɛmplˈɔɪmənt
ˈmɛrɪts ˈɑf ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Những phẩm chất hoặc đặc điểm quý giá của một công việc góp phần vào sự nghiệp của một người

Valuable qualities or traits of a job that contribute to a person's career.

工作中具有价值的品质或特质,有助于职业发展

Ví dụ
02

Các lợi ích hoặc lợi thế thu được từ việc làm

The benefits or advantages of having a job

受雇的好处或获得的福利

Ví dụ
03

Những yếu tố tích cực liên quan đến công việc giúp nâng cao đời sống nghề nghiệp của mỗi người

Positive aspects of work help enhance a person's professional life.

与工作相关的积极因素,能提升个人的职业生涯

Ví dụ