Bản dịch của từ Merrier than trong tiếng Việt

Merrier than

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merrier than(Phrase)

mˈɛrɪɐ tˈæn
ˈmɛriɝ ˈθæn
01

Vui hơn hoặc phấn chấn hơn so với ai đó hoặc điều gì đó

Being happier or more cheerful than someone else or than something else.

比某人或某事更加开心或愉快

Ví dụ
02

Dùng để so sánh niềm vui hoặc sự hài lòng giữa hai đối tượng

It is used to compare the level of happiness or satisfaction between two subjects.

用来比较两个主体之间的喜悦或满意度

Ví dụ
03

Diễn đạt cảm xúc vui vẻ hoặc tích cực hơn so với điều gì đó

Express a more cheerful or positive state when making comparisons.

表达出比起另一种情况更加愉快或积极的状态。

Ví dụ