Bản dịch của từ Merry chase trong tiếng Việt

Merry chase

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merry chase(Idiom)

01

Một tình huống mà người ta tham gia vào một cuộc săn lặng lẽ hoặc vô nghĩa

A situation where someone gets caught up in a pointless or fruitless pursuit.

陷入无谓努力的境地,徒劳无益的追求。

Ví dụ
02

Một cuộc theo đuổi vô ích, chẳng mang lại kết quả hữu ích nào

Chasing after something that doesn't lead to any real gains.

一场没有结果的追求,没有带来任何实质性的收获。

Ví dụ
03

Hành động đuổi theo những điều không thể đạt được

To chase after something that's impossible to attain.

追求无法实现的目标。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh