Bản dịch của từ Mesmer trong tiếng Việt
Mesmer

Mesmer (Noun)
Một người hoặc vật có sức quyến rũ, gây mê hoặc khiến người khác chú ý và say mê.
A person or thing that is fascinating.
Mesmer (Verb)
Mesmer (Adjective)
Có khả năng thôi miên hoặc làm cho người khác tập trung, mê mẩn như bị thôi miên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mesmer" có nguồn gốc từ tên của nhà tâm lý học người Đức Franz Anton Mesmer, người đã phát triển khái niệm "thôi miên". Trong tiếng Anh, "mesmer" thường chỉ một người có khả năng quyến rũ hoặc thu hút mạnh mẽ sự chú ý của người khác, thường thông qua sự lôi cuốn hoặc đặc điểm cá nhân nổi bật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong văn viết, từ này có thể mang một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, hàm ý sự tương tác thần kỳ hoặc kỳ ảo.
Từ "mesmer" có nguồn gốc từ tên của nhà tâm lý học người Đức Franz Anton Mesmer, người đã phát triển khái niệm "thôi miên". Trong tiếng Anh, "mesmer" thường chỉ một người có khả năng quyến rũ hoặc thu hút mạnh mẽ sự chú ý của người khác, thường thông qua sự lôi cuốn hoặc đặc điểm cá nhân nổi bật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong văn viết, từ này có thể mang một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, hàm ý sự tương tác thần kỳ hoặc kỳ ảo.
