Anh - Việt

Bản dịch của từ Mesmer trong tiếng Việt

mesmer

NounVerbAdjective

mesmer (Noun)

/ˈmɛ.smɚ/
/ˈmɛ.smɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật có sức quyến rũ, gây mê hoặc khiến người khác chú ý và say mê.

a person or thing that is fascinating.

Ví dụ
Bài phát biểu lôi cuốn của cô ấy với khán giả.Her eloquent speech was a mesmer to the audience.
Bài giảng nhạt nhẽo không làm cho học sinh say mê.The boring lecture was not a mesmer to the students.

mesmer (Verb)

/ˈmɛ.smɚ/
/ˈmɛ.smɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó chú ý hoàn toàn, mê mải, như bị thôi miên; khiến người khác nhìn chằm chằm và không thể rời mắt.

capture the complete attention of someone transfix.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đã mê hoặc khán giả trong bài thi nói IELTS.Her speech mesmerized the audience during the IELTS speaking test.
Đừng để sự xao lạc mê hoặc bạn khi viết bài luận IELTS của bạn.Don't let distractions mesmer you while writing your IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mesmer (Adjective)

/ˈmɛ.smɚ/
/ˈmɛ.smɚ/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng thôi miên hoặc làm cho người khác tập trung, mê mẩn như bị thôi miên.

hypnotic.

Ví dụ
Bài thuyết trình lôi cuốn của cô ấy đã thu hút khán giả trong buổi hội thảo IELTS.Her mesmer presentation captivated the audience during the IELTS seminar.
Giọng của diễn giả không gây mê mải, nên một số người tham dự đã mất hứng thú.The speaker's voice was not mesmer, so some attendees lost interest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh