Bản dịch của từ Metal discs trong tiếng Việt

Metal discs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metal discs(Noun)

mˈiːtəl dˈɪsks
ˈmitəɫ ˈdɪsks
01

Một miếng kim loại tròn phẳng, thường mỏng và hình dáng tròn.

A flat piece of metal, usually thin and round in shape.

一块平坦的金属片,通常很薄,呈圆形。

Ví dụ
02

Một đồng tiền kim loại thường dùng để làm tiền xu hoặc thẻ ghi nợ

A coin made of metal, typically used as money or a token.

一种常用作硬币或代币的金属盘子

Ví dụ
03

Một vật thể kim loại hình dáng như đĩa, được sử dụng trong nhiều loại máy móc hoặc thiết bị.

A metal object shaped like a disc, used in various types of machinery or equipment.

一个类似盘状的金属物体,常用于各种机械或设备中

Ví dụ