Bản dịch của từ Metal fabrication trong tiếng Việt
Metal fabrication
Noun [U]

Metal fabrication(Noun Uncountable)
mˈiːtəl fˌæbrɪkˈeɪʃən
ˈmitəɫ ˈfæbrəˈkeɪʃən
01
Hành động tạo hình hoặc lắp ráp các bộ phận hoặc sản phẩm kim loại
Shaping or fabricating metal parts or products
金属部件或产品的成型或制造过程
Ví dụ
02
Quá trình xây dựng các cấu trúc kim loại bằng cách cắt, uốn và lắp ráp các bộ phận.
The process of constructing metal structures through cutting, bending, and assembling components.
通过切割、弯曲和组装零件来建造金属结构的工艺
Ví dụ
