Bản dịch của từ Metameric animals trong tiếng Việt
Metameric animals
Noun [U/C]

Metameric animals(Noun)
mˌɛtəmˈɛrɪk ˈænɪməlz
ˌmɛtəˈmɛrɪk ˈænɪməɫz
Ví dụ
02
Thuật ngữ này nhấn mạnh tổ chức cấu trúc của cơ thể họ.
The term emphasizes the structural organization of their bodies
Ví dụ
03
Các loài động vật có hiện tượng phân khúc cơ thể, một trạng thái mà cơ thể được chia thành các đoạn lặp lại.
Animals that exhibit metamerism a condition where the body is divided into repeated segments
Ví dụ
