Bản dịch của từ Metamorphosize trong tiếng Việt

Metamorphosize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metamorphosize(Verb)

mˌɛtəmˈɔɹfəswˌɑmz
mˌɛtəmˈɔɹfəswˌɑmz
01

Trải qua sự thay đổi về hình dạng, bản chất hoặc tính cách; biến đổi hoàn toàn (như từ hình dạng này sang hình dạng khác).

To undergo a change of form, nature, or character; to metamorphose.

Ví dụ
02

Khiến (ai hoặc cái gì) thay đổi hoàn toàn về hình dạng, bản chất hoặc tính cách; làm cho biến hình, biến đổi rõ rệt.

To cause to undergo a change of form, nature, or character; to metamorphose (a person or thing).

Ví dụ

Dạng động từ của Metamorphosize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Metamorphosize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Metamorphosized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Metamorphosized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Metamorphosizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Metamorphosizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh