Anh - Việt

Bản dịch của từ Metres trong tiếng Việt

metres

Noun

metres (Noun)

/mˈiːtəz/
/ˈmɛtɝz/
AI

Nghĩa 01 · Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.

A unit of length in the metric system equal to 100 centimeters

Ví dụ
Công viên cộng đồng có ba mét khoảng cách giữa mỗi băng ghế.The community park has three metres of space between each bench.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy khoảng cách xã hội tại các buổi hòa nhạc không dưới hai mét.Our survey found no social distance under two metres at concerts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một đơn vị đo khoảng cách

Một đơn vị đo khoảng cách

A measure of distance

Ví dụ
Nơi trú ẩn cộng đồng cách căn hộ của Maria 200 mét.The community shelter stands 200 metres from Maria's apartment.
Phòng khám mới thậm chí chưa cách ngôi làng 500 mét.The new clinic is not even 500 metres from the village.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và kỹ thuật.

Một đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và kỹ thuật.

A standard unit used in various fields such as physics and engineering

Ví dụ
Tại dự án nhà ở xã hội của Maria, kỹ sư đo 200 mét ống nước.At Maria's social housing project, engineers measured 200 metres of water pipes.
Theo Daniel, đường dốc của trung tâm cộng đồng không dài năm mét.The community center's ramp is not five metres long, according to Daniel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh