Bản dịch của từ Microbore trong tiếng Việt

Microbore

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microbore(Noun)

mˈaɪkɹoʊbˌɑɹ
mˈaɪkɹoʊbˌɑɹ
01

Thiết bị sưởi ấm trung tâm kết hợp với đường ống microbore.

Central heating equipment which incorporates microbore piping.

Ví dụ

Microbore(Adjective)

mˈaɪkɹoʊbˌɑɹ
mˈaɪkɹoʊbˌɑɹ
01

Của một cái ống: có lỗ khoan rất hẹp. Về thiết bị, đặc biệt là hệ thống sưởi trung tâm: kết hợp các đường ống như vậy.

Of a pipe having a very narrow bore Of equipment especially a central heating system incorporating such pipes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh