Bản dịch của từ Piping trong tiếng Việt
Piping

Piping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piping (Verb)
Thực hiện hoặc trình bày một việc gì đó theo một cách, phong cách hoặc tiêu chuẩn nhất định, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: trình bày, giao hàng, thực hiện theo đúng cách yêu cầu).
To deliver something in a specified manner or style especially in a professional context
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piping (Adjective)
Mô tả kiểu trang trí giống như viền chỉ nổi (piping) trên quần áo — tức là có viền mảnh nổi lên bằng dải vải hoặc ren, thường dùng để nhấn góc, đường may hoặc làm điểm nhấn trang phục.
In a style reminiscent of piping such as piping decorations on garments
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piping" chỉ việc sử dụng ống dẫn để truyền tải chất lỏng hoặc khí, hay trong ngữ cảnh ẩm thực, để chỉ kỹ thuật trang trí bánh bằng cách sử dụng túi đựng kem. Trong tiếng Anh, "piping" có thể gặp cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.
Họ từ
Từ "piping" chỉ việc sử dụng ống dẫn để truyền tải chất lỏng hoặc khí, hay trong ngữ cảnh ẩm thực, để chỉ kỹ thuật trang trí bánh bằng cách sử dụng túi đựng kem. Trong tiếng Anh, "piping" có thể gặp cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.
