Bản dịch của từ Piping trong tiếng Việt

Piping

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piping(Noun)

01

Hành động hoặc âm thanh có tiếng réo, rít nhỏ thường nghe trong âm nhạc hoặc khi ai đó phát ra tiếng cao, mảnh (ví dụ tiếng huýt, tiếng rít nhỏ).

The act of making a piping sound often referred to in music or speech

发出尖锐的声音

Ví dụ
02

Vật liệu có dạng ống, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm đồ thủ công.

A material in the form of a tube often used in cooking or crafting

管状材料,常用于烹饪或手工艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hệ thống các ống dùng để dẫn chất lỏng (như nước, dầu, khí đốt) từ nơi này đến nơi khác.

A system of pipes used to convey fluids

输送液体的管道系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Piping(Verb)

pˈaɪpɪŋ
pˈaɪpɪŋ
01

Thực hiện hoặc trình bày một việc gì đó theo một cách, phong cách hoặc tiêu chuẩn nhất định, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: trình bày, giao hàng, thực hiện theo đúng cách yêu cầu).

To deliver something in a specified manner or style especially in a professional context

以特定方式或风格进行交付或展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Truyền tải hoặc vận chuyển bằng đường ống.

To convey or transport using pipes

管道输送 - 通过管道传输或运输

Ví dụ
03

Phát ra âm thanh cao, trong và chói giống như âm của một ống sáo hoặc kèn nhỏ.

To make a highpitched sound similar to that of a pipe

发出高音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Piping(Adjective)

01

Mô tả kiểu trang trí giống như viền chỉ nổi (piping) trên quần áo — tức là có viền mảnh nổi lên bằng dải vải hoặc ren, thường dùng để nhấn góc, đường may hoặc làm điểm nhấn trang phục.

In a style reminiscent of piping such as piping decorations on garments

服装上的装饰边

Ví dụ
02

Phát ra âm thanh cao, trong và chói như tiếng nhạc (âm thanh có tông cao, vang và rõ).

Emitting a highpitched sound as in music

发出高音的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến ống hoặc cấu trúc dạng ống (ví dụ: ống dẫn nước, ống hơi, hay chi tiết có hình dạng ống).

Relating to pipes or tubelike structures

与管道或管状结构相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ