Bản dịch của từ Microsleep trong tiếng Việt
Microsleep

Microsleep(Noun)
Giấc ngủ ngắn kéo dài trong vài giây (thường đến khoảng 10 giây), xảy ra tự phát và thường thấy ở người có rối loạn giấc ngủ hoặc khi quá buồn ngủ; tức là chợp mắt cực ngắn mà người đó có thể không nhận ra.
Sleep lasting for a very short period of time specifically up to ten seconds seen especially in persons with sleep disorders an occasion of such sleep.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microsleep là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian ngủ ngắn xảy ra trong vài giây đến vài phút, thường xảy ra khi một cá nhân mất tập trung hoặc cảm thấy buồn ngủ. Điều này thường xảy ra trong các tình huống như lái xe hoặc làm việc trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi. Microsleep có thể gây ra các tình huống nguy hiểm trong các tình huống cần sự chú ý cao. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "microsleep" có nguồn gốc từ phần ghép của hai từ trong tiếng Anh: "micro" và "sleep". "Micro" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mikros", nghĩa là nhỏ, trong khi "sleep" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sleepe", thể hiện trạng thái nghỉ ngơi. Microsleep chỉ các giai đoạn ngủ ngắn, thường xảy ra ngoài ý thức, phản ánh xu hướng trong xã hội hiện đại mà con người phải đối mặt với tình trạng thiếu ngủ. Từ này đã được sử dụng từ những năm 1990 trong nghiên cứu về giấc ngủ.
Từ "microsleep" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu liên quan đến các chủ đề về giấc ngủ và sức khỏe. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học, y học, và an toàn giao thông, chủ yếu để mô tả những khoảng thời gian ngắn mà người ta ngủ mà không nhận thức được. Sự hiểu biết về microsleep rất quan trọng trong việc tối ưu hóa sự tỉnh táo và giảm thiểu tai nạn.
Microsleep là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian ngủ ngắn xảy ra trong vài giây đến vài phút, thường xảy ra khi một cá nhân mất tập trung hoặc cảm thấy buồn ngủ. Điều này thường xảy ra trong các tình huống như lái xe hoặc làm việc trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi. Microsleep có thể gây ra các tình huống nguy hiểm trong các tình huống cần sự chú ý cao. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "microsleep" có nguồn gốc từ phần ghép của hai từ trong tiếng Anh: "micro" và "sleep". "Micro" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mikros", nghĩa là nhỏ, trong khi "sleep" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sleepe", thể hiện trạng thái nghỉ ngơi. Microsleep chỉ các giai đoạn ngủ ngắn, thường xảy ra ngoài ý thức, phản ánh xu hướng trong xã hội hiện đại mà con người phải đối mặt với tình trạng thiếu ngủ. Từ này đã được sử dụng từ những năm 1990 trong nghiên cứu về giấc ngủ.
Từ "microsleep" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu liên quan đến các chủ đề về giấc ngủ và sức khỏe. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học, y học, và an toàn giao thông, chủ yếu để mô tả những khoảng thời gian ngắn mà người ta ngủ mà không nhận thức được. Sự hiểu biết về microsleep rất quan trọng trong việc tối ưu hóa sự tỉnh táo và giảm thiểu tai nạn.
