Bản dịch của từ Microsociology trong tiếng Việt
Microsociology
Noun [U/C]

Microsociology (Noun)
mˌaɪkɹoʊsˌɛkəɡˈoʊləsi
mˌaɪkɹoʊsˌɛkəɡˈoʊləsi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Phân tích cấp độ vi mô trong xã hội học phân biệt với các nghiên cứu cấp độ vĩ mô bằng cách nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân và các quá trình xã hội.
Micro-level analysis in sociology that differentiates from macro-level studies by emphasizing individual experiences and social processes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Microsociology
Không có idiom phù hợp