Bản dịch của từ Middle finger trong tiếng Việt

Middle finger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle finger(Noun)

mˈɪdəl fˈɪŋɡɚ
mˈɪdəl fˈɪŋɡɚ
01

Một lời xúc phạm hoặc cử chỉ thiếu tôn trọng.

An insult or gesture of disrespect.

Ví dụ
02

Một cách để thể hiện sự thất vọng hoặc tức giận.

A way to express frustration or anger.

Ví dụ
03

Một biểu tượng của sự thách thức hoặc phản đối.

A symbol of defiance or protest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh