Bản dịch của từ Middle order trong tiếng Việt
Middle order

Middle order (Noun)
Trong cricket, 'middle order' là phần thứ tự đánh bóng ở giữa đội hình, thường gồm những người đánh thứ ba tới thứ tám — tức là các tay gậy nằm giữa hai người mở đầu (openers) và các tay gậy cuối (tailenders). Họ có nhiệm vụ cả giữ trận đấu lẫn ghi nhiều chạy khi cần.
Cricket The part of the batting order usually consisting of the third to eighth batsmen between the openers and the tailenders.
Một tầng lớp hoặc cấp bậc ở giữa, không thuộc tầng cao nhất cũng không phải thấp nhất (ví dụ: tầng lớp trung lưu hoặc cấp bậc trung gian trong một hệ thống xã hội hoặc tổ chức).
A middle rank or class.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Middle order" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là cricket, để chỉ những cầu thủ batting nằm ở vị trí giữa trong đội hình, thường là từ cầu thủ thứ 4 đến thứ 7. Vai trò của họ là ổn định đội bóng khi các cầu thủ mở màn đã ra ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
"Middle order" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là cricket, để chỉ những cầu thủ batting nằm ở vị trí giữa trong đội hình, thường là từ cầu thủ thứ 4 đến thứ 7. Vai trò của họ là ổn định đội bóng khi các cầu thủ mở màn đã ra ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
