Bản dịch của từ Middle order trong tiếng Việt

Middle order

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle order (Noun)

mˈɪdˌəlɝdɚ
mˈɪdˌəlɝdɚ
01

Trong cricket, 'middle order' là phần thứ tự đánh bóng ở giữa đội hình, thường gồm những người đánh thứ ba tới thứ tám — tức là các tay gậy nằm giữa hai người mở đầu (openers) và các tay gậy cuối (tailenders). Họ có nhiệm vụ cả giữ trận đấu lẫn ghi nhiều chạy khi cần.

Cricket The part of the batting order usually consisting of the third to eighth batsmen between the openers and the tailenders.

Ví dụ
02

Một tầng lớp hoặc cấp bậc ở giữa, không thuộc tầng cao nhất cũng không phải thấp nhất (ví dụ: tầng lớp trung lưu hoặc cấp bậc trung gian trong một hệ thống xã hội hoặc tổ chức).

A middle rank or class.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh