Anh - Việt

Bản dịch của từ Migrant worker trong tiếng Việt

migrant worker

Noun

migrant worker (Noun)

/mˈaɪgɹnt wˈɝɹkəɹ/
/mˈaɪgɹnt wˈɝɹkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người mà di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm việc làm, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc các ngành công nghiệp cần nhiều lao động.

A person who moves from one place to another in search of work, particularly in agriculture or labor-intensive industries.

Ví dụ
Nhiều công nhân di cư đã giúp thu hoạch vụ mùa ở California mùa hè qua.Many migrant workers helped harvest crops in California last summer.
Công nhân di cư không phải lúc nào cũng nhận được mức lương công bằng cho lao động của họ.Migrant workers do not always receive fair wages for their labor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cá nhân rời bỏ quê hương của họ để tìm kiếm cơ hội việc làm, thường ở một quốc gia xa lạ.

An individual who leaves their home country for employment opportunities, often in a foreign country.

Ví dụ
Nhiều công nhân di cư ở California kiếm tiền cho gia đình ở nhà.Many migrant workers in California earn money for their families back home.
Không phải tất cả công nhân di cư đều nhận được mức lương công bằng.Not all migrant workers receive fair wages for their hard work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một công nhân mà có thể không có nơi cư trú lâu dài ở khu vực mà họ làm việc, thường di chuyển theo mùa.

A laborer who may not have long-term residence in the area where they work, often moving seasonally.

Ví dụ
Nhiều công nhân di cư hái trái cây ở California trong mùa thu hoạch.Many migrant workers pick fruits in California during the harvest season.
Công nhân di cư không phải lúc nào cũng nhận được mức lương công bằng.Migrant workers do not always receive fair wages for their hard work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh