migrant worker
migrant worker (Noun)
Nghĩa 01
Người mà di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm việc làm, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc các ngành công nghiệp cần nhiều lao động.
A person who moves from one place to another in search of work, particularly in agriculture or labor-intensive industries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cá nhân rời bỏ quê hương của họ để tìm kiếm cơ hội việc làm, thường ở một quốc gia xa lạ.
An individual who leaves their home country for employment opportunities, often in a foreign country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người lao động di cư là thuật ngữ chỉ những cá nhân di chuyển từ nơi cư trú của họ, thường là từ quốc gia này sang quốc gia khác, để tìm kiếm việc làm hoặc cải thiện điều kiện sống. Thuật ngữ này có thể được phân loại thành hai dạng: lao động di cư tạm thời, thường phục vụ trong các ngành như nông nghiệp và xây dựng, và lao động di cư lâu dài, tìm kiếm cơ hội định cư. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt chính giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này.