Anh - Việt

Bản dịch của từ Militarized trong tiếng Việt

militarized

AdjectiveVerb

militarized (Adjective)

/mˈɪlɪtərˌaɪzd/
/ˈmɪɫətɝˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · được tổ chức, trang bị hoặc đặt dưới sự kiểm soát nhằm phục vụ mục đích quân sự

được tổ chức, trang bị hoặc đặt dưới sự kiểm soát nhằm phục vụ mục đích quân sự

organized equipped or controlled for military purposes

militarized (Verb)

/mˈɪlɪtərˌaɪzd/
/ˈmɪɫətɝˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · đã tổ chức, trang bị hoặc đặt một nơi hay một hoạt động dưới sự kiểm soát để phục vụ mục đích quân sự

đã tổ chức, trang bị hoặc đặt một nơi hay một hoạt động dưới sự kiểm soát để phục vụ mục đích quân sự

past tense and past participle of militarize to organize equip or bring something under control for military purposes

Video ngữ cảnh