Bản dịch của từ Mineral beads trong tiếng Việt

Mineral beads

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineral beads(Noun)

mˈɪnərəl bˈɛdz
ˈmɪnɝəɫ ˈbidz
01

Các vật trang trí nhỏ được làm từ khoáng chất thường được sử dụng trong đồ trang sức.

Small decorative items made from minerals that are often used in jewelry

Ví dụ
02

Hạt tự nhiên hoặc tổng hợp có thành phần khoáng chất

Natural or synthetic beads with a mineral composition

Ví dụ
03

Đơn vị đo độ cứng hoặc các tính chất khác của khoáng vật

Units of measurement for the hardness or other properties of minerals

Ví dụ