Bản dịch của từ Mini trip trong tiếng Việt

Mini trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini trip(Noun)

mˈiːni trˈɪp
ˈmini ˈtrɪp
01

Một kỳ nghỉ ngắn hay một chuyến đi thư giãn

A brief vacation or getaway

Ví dụ
02

Một trải nghiệm du lịch quy mô nhỏ

A smallscale travel experience

Ví dụ
03

Một chuyến đi ngắn hoặc một cuộc tham quan

A short journey or excursion

Ví dụ