miniaturist
Noun
miniaturist (Noun)
/mˌɪniˈətʃɝəts/
/mˌɪniˈətʃɝəts/
AI
Ví dụ
Họa sĩ thu nhỏ ghi lại chi tiết tinh xảo trong bức tranh nhỏ.The miniaturist captured intricate details in small paintings.
Họa sĩ thu nhỏ nổi tiếng trưng bày tác phẩm điêu khắc thu nhỏ tại phòng trưng bày.The renowned miniaturist exhibited his miniature sculptures at the gallery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Miniaturist là thuật ngữ chỉ những người nghệ sĩ chuyên thực hiện các tác phẩm thu nhỏ, thường là tranh vẽ hoặc điêu khắc, với độ chi tiết tinh xảo. Thuật ngữ này phổ biến trong nghệ thuật và cũng có thể chỉ những người làm mô hình thu nhỏ trong lĩnh vực khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm tiết thứ hai.