Bản dịch của từ Minimal fruit trong tiếng Việt

Minimal fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimal fruit(Noun)

mˈɪnɪməl frˈuːt
ˈmɪnɪməɫ ˈfrut
01

Một loại trái cây dễ trồng, ít tốn công sức

A type of fruit that requires little effort or minimal investment to produce.

一种几乎不费力就能收获的水果

Ví dụ
02

Một loại trái cây có kích thước nhỏ hoặc số lượng hạn chế

A type of fruit that is small in size or limited in quantity.

一种体积小或数量有限的水果。

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ đủ để đáp ứng yêu cầu tối thiểu

A small enough amount to meet the minimum requirements.

一小部分,刚好满足最低要求

Ví dụ