Bản dịch của từ Minimal fruit trong tiếng Việt
Minimal fruit
Noun [U/C]

Minimal fruit(Noun)
mˈɪnɪməl frˈuːt
ˈmɪnɪməɫ ˈfrut
01
Một loại trái cây được trồng mà không cần quá nhiều công sức hoặc nỗ lực
A type of fruit that is produced with minimal effort or investment.
一种几乎不费力或投入极少的水果
Ví dụ
Ví dụ
