Bản dịch của từ Minor appendage trong tiếng Việt

Minor appendage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor appendage(Phrase)

mˈɪnɐ ˈæpəndɪdʒ
ˈmɪnɝ ˈæpəndɪdʒ
01

Một bổ sung không quan trọng hay quyết định.

An addition that is not significant or critical

Ví dụ
02

Một thứ gì đó có vị trí phụ thuộc hoặc thứ yếu về tầm quan trọng.

Something that is subordinate or secondary in importance

Ví dụ
03

Một phần nhỏ hoặc phụ kèm theo một thứ gì đó lớn hơn.

A small or secondary part attached to something larger

Ví dụ