Bản dịch của từ Minor appendage trong tiếng Việt
Minor appendage
Phrase

Minor appendage(Phrase)
mˈɪnɐ ˈæpəndɪdʒ
ˈmɪnɝ ˈæpəndɪdʒ
01
Một bổ sung không quan trọng hay quyết định.
An addition that is not significant or critical
Ví dụ
02
Một thứ gì đó có vị trí phụ thuộc hoặc thứ yếu về tầm quan trọng.
Something that is subordinate or secondary in importance
Ví dụ
