Bản dịch của từ Minor foundation trong tiếng Việt
Minor foundation
Noun [U/C]

Minor foundation(Noun)
mˈɪnɐ faʊndˈeɪʃən
ˈmɪnɝ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Trong lĩnh vực pháp lý, quỹ trẻ có thể ám chỉ một tổ chức hay quỹ nhỏ gọn, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động thiện nguyện quy mô nhỏ hơn.
In a legal context, a small fund might refer to a fund or organization that oversees small-scale charitable activities.
在法律背景下,一个小型基金可能指的是一个管理着小规模慈善活动的基金或组织。
Ví dụ
02
Một nền móng có tầm quan trọng hoặc cấp bậc thấp hơn so với các nền móng khác
An organization that plays a less significant or lower-ranked role compared to others.
某个组织在整体结构中的地位或重要性低于其他组织。
Ví dụ
03
Một nền tảng hoặc sự hỗ trợ nền tảng giữ vai trò quan trọng hơn nhỏ hơn
A basic platform or support has a lower significance.
基础或支撑,起到较小作用的基础
Ví dụ
