Bản dịch của từ Mirror symmetric trong tiếng Việt
Mirror symmetric

Mirror symmetric(Noun)
Một hội chứng bẩm sinh hoặc tình trạng y khoa trong đó cơ thể có các dị tật ở một bên và ở bên kia xuất hiện các dị tật tương tự nhưng theo trật tự đảo ngược (như ảnh phản chiếu).
A syndrome characterized by malformations on one side of the body that are similar but in reverse to those on the other side.
一种症候群,导致身体一侧畸形,另一侧则呈现相似但反向的畸形。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mirror symmetric(Adjective)
Liên quan đến hoặc có tính chất đối xứng qua gương — tức là một phần bên này là ảnh phản chiếu của phần bên kia qua một đường (trong 2D) hoặc mặt phẳng (trong 3D).
Related to or exhibiting mirror symmetry.
与镜面对称相关或表现出镜面对称的特性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mirror symmetric" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học và vật lý để mô tả sự đối xứng của một đối tượng qua một mặt phẳng (hay gương). Trong ngữ cảnh hình học, một hình thể được coi là đối xứng theo gương nếu hình thể đó không thay đổi khi phản chiếu qua một mặt phẳng nhất định. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích cấu trúc không gian và tính chất của các đối tượng trong tự nhiên.
Từ "mirror symmetric" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "speculum", có nghĩa là gương. "Symmetric" xuất phát từ từ Hy Lạp "symmetria", có nghĩa là tỷ lệ hoặc cân xứng. Kết hợp hai yếu tố này, thuật ngữ "mirror symmetric" chỉ đến tính chất của một đối tượng mà hình dạng hoặc cấu trúc của nó phản chiếu qua một mặt phẳng, như gương. Khái niệm này hiện nay thường được sử dụng trong toán học và vật lý để mô tả sự đối xứng trong không gian và các quy luật tự nhiên.
Khái niệm "mirror symmetric" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), với tần suất không cao. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, vật lý và hình học, nơi nó được sử dụng để mô tả những đối tượng có tính chất đối xứng qua một mặt phẳng. Trong các nghiên cứu về nghệ thuật, nó cũng được sử dụng để phân tích cấu trúc và bố cục của các tác phẩm, nhấn mạnh sự cân bằng và hài hòa.
"Mirror symmetric" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học và vật lý để mô tả sự đối xứng của một đối tượng qua một mặt phẳng (hay gương). Trong ngữ cảnh hình học, một hình thể được coi là đối xứng theo gương nếu hình thể đó không thay đổi khi phản chiếu qua một mặt phẳng nhất định. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích cấu trúc không gian và tính chất của các đối tượng trong tự nhiên.
Từ "mirror symmetric" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "speculum", có nghĩa là gương. "Symmetric" xuất phát từ từ Hy Lạp "symmetria", có nghĩa là tỷ lệ hoặc cân xứng. Kết hợp hai yếu tố này, thuật ngữ "mirror symmetric" chỉ đến tính chất của một đối tượng mà hình dạng hoặc cấu trúc của nó phản chiếu qua một mặt phẳng, như gương. Khái niệm này hiện nay thường được sử dụng trong toán học và vật lý để mô tả sự đối xứng trong không gian và các quy luật tự nhiên.
Khái niệm "mirror symmetric" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), với tần suất không cao. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, vật lý và hình học, nơi nó được sử dụng để mô tả những đối tượng có tính chất đối xứng qua một mặt phẳng. Trong các nghiên cứu về nghệ thuật, nó cũng được sử dụng để phân tích cấu trúc và bố cục của các tác phẩm, nhấn mạnh sự cân bằng và hài hòa.
