Bản dịch của từ Mirror symmetric trong tiếng Việt

Mirror symmetric

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mirror symmetric(Noun)

mˌɪɹəsɚmˌæstˈɪɹti
mˌɪɹəsɚmˌæstˈɪɹti
01

Một hội chứng bẩm sinh hoặc tình trạng y khoa trong đó cơ thể có các dị tật ở một bên và ở bên kia xuất hiện các dị tật tương tự nhưng theo trật tự đảo ngược (như ảnh phản chiếu).

A syndrome characterized by malformations on one side of the body that are similar but in reverse to those on the other side.

一种症候群,导致身体一侧畸形,另一侧则呈现相似但反向的畸形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mirror symmetric(Adjective)

mˌɪɹəsɚmˌæstˈɪɹti
mˌɪɹəsɚmˌæstˈɪɹti
01

Liên quan đến hoặc có tính chất đối xứng qua gương — tức là một phần bên này là ảnh phản chiếu của phần bên kia qua một đường (trong 2D) hoặc mặt phẳng (trong 3D).

Related to or exhibiting mirror symmetry.

与镜面对称相关或表现出镜面对称的特性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có các dị tật hoặc cấu trúc đối xứng như ảnh gương của nhau (tức là hai bên là hình ảnh phản chiếu của nhau), thường dùng để mô tả dị tật bẩm sinh hoặc cấu trúc sinh học.

Having malformations that are mirror images of one another.

有镜像对称的畸形或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh