Anh - Việt
mirrors
Noun
mirrors (Noun)
/mˈɪɹɚz/
/mˈɪɹɚz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ "mirror": những tấm kính bóng phản chiếu hình ảnh hoặc những vật dùng để soi.
plural of mirror.
Ví dụ
Nhiều gương trong nhà phản ánh sự tương tác xã hội và cuộc sống hàng ngày.Many mirrors in homes reflect people's social interactions and daily lives.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng cho thấy gương thật của cuộc sống.Social media does not always show true mirrors of our lives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mirrors (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mirror | mirrors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gương là một đồ vật phản chiếu ánh sáng, thường được làm từ một tấm thủy tinh có phủ lớp bạc hoặc kim loại ở mặt sau. Gương không chỉ được sử dụng trong trang trí và làm đẹp, mà còn trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật, như quang học. Trong tiếng Anh, "mirror" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ, nhưng có thể có khác biệt nhỏ về ngữ cảnh và phong cách sử dụng.