misbehave
misbehave (Verb)
Nghĩa 01
(thường nói về trẻ con) cư xử không đúng mực; có hành vi xấu hoặc phá phách không theo quy tắc ứng xử thông thường.
of a person especially a child fail to conduct oneself in an acceptable way behave badly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của misbehave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | misbehave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | misbehaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | misbehaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | misbehaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | misbehaving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misbehave" có nghĩa là hành động không đúng mực, không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực hành vi xã hội. Từ này thường được sử dụng để chỉ trẻ em hoặc cá nhân trong tình huống không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "misbehaviour" để chỉ hành vi sai trái một cách chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "misbehavior".