Bản dịch của từ Misbehave trong tiếng Việt
Misbehave

Misbehave (Verb)
(thường nói về trẻ con) cư xử không đúng mực; có hành vi xấu hoặc phá phách không theo quy tắc ứng xử thông thường.
Of a person especially a child fail to conduct oneself in an acceptable way behave badly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "misbehave" có nghĩa là hành động không đúng mực, không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực hành vi xã hội. Từ này thường được sử dụng để chỉ trẻ em hoặc cá nhân trong tình huống không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "misbehaviour" để chỉ hành vi sai trái một cách chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "misbehavior".
Họ từ
Từ "misbehave" có nghĩa là hành động không đúng mực, không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực hành vi xã hội. Từ này thường được sử dụng để chỉ trẻ em hoặc cá nhân trong tình huống không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "misbehaviour" để chỉ hành vi sai trái một cách chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "misbehavior".
