mischievous
Adjective
mischievous (Adjective)
/mˈɪstʃəvəs/
/mˈɪstʃəvəs/
AI
Ví dụ
Đứa trẻ nghịch ngợm chơi trò đùa với bạn bè trong giờ nghỉ.The mischievous child played pranks on his friends during recess.
Nụ cười nghịch ngợm của cô ấy ám chỉ một kế hoạch ẩn cho bữa tiệc.Her mischievous smile hinted at a hidden plan for the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đứa trẻ nghịch ngợm vẽ trên tường bằng bút màu.The mischievous child drew on the walls with crayons.
Cô ấy chơi một trò đùa nghịch ngợm với bạn trong giờ giải lao.She played a mischievous prank on her friend during recess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mischievous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mischievous tinh quái | more mischievous tinh quái hơn | most mischievous tinh quái nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mischievous" là tính từ dùng để mô tả hành vi của một người hay động vật có tính ương ngạnh, thích gây rối hoặc chơi khăm, thường không có ý định xấu và đôi khi mang tính hài hước. Trong tiếng Anh Anh, "mischievous" có thể được phát âm là /ˈmɪs.tʃə.vəs/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhấn mạnh hơn vào âm "i", thành /ˈmɪs.tʃə.vəs/ hoặc /ˈmɪs.tʃɪ.vəs/. Dù cách phát âm có khác biệt, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai biến thể.