Bản dịch của từ Mischievous trong tiếng Việt
Mischievous

Mischievous(Adjective)
Dạng tính từ của Mischievous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Mischievous Tinh quái | More mischievous Tinh quái hơn | Most mischievous Tinh quái nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mischievous" là tính từ dùng để mô tả hành vi của một người hay động vật có tính ương ngạnh, thích gây rối hoặc chơi khăm, thường không có ý định xấu và đôi khi mang tính hài hước. Trong tiếng Anh Anh, "mischievous" có thể được phát âm là /ˈmɪs.tʃə.vəs/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhấn mạnh hơn vào âm "i", thành /ˈmɪs.tʃə.vəs/ hoặc /ˈmɪs.tʃɪ.vəs/. Dù cách phát âm có khác biệt, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai biến thể.
Từ "mischievous" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "meschever", có nghĩa là "gây rắc rối", và được hình thành từ gốc Latinh "miscere", nghĩa là "trộn lẫn". Từ thế kỷ 15, "mischievous" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những hành vi táo bạo, nghịch ngợm thường mang tính chất đùa giỡn hoặc gây khó chịu nhưng không hẳn ác ý. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn phản ánh tính châm biếm, vui tươi và thách thức của nó.
Từ "mischievous" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, khi thí sinh cần mô tả tính cách hoặc hành động của nhân vật. Trong các bài đọc, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn bản mô tả hành động của trẻ em hoặc các tình huống hài hước. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động tinh nghịch, nghịch ngợm của trẻ em hoặc thú cưng, thể hiện sự vui tươi và ưa khám phá.
Họ từ
Từ "mischievous" là tính từ dùng để mô tả hành vi của một người hay động vật có tính ương ngạnh, thích gây rối hoặc chơi khăm, thường không có ý định xấu và đôi khi mang tính hài hước. Trong tiếng Anh Anh, "mischievous" có thể được phát âm là /ˈmɪs.tʃə.vəs/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhấn mạnh hơn vào âm "i", thành /ˈmɪs.tʃə.vəs/ hoặc /ˈmɪs.tʃɪ.vəs/. Dù cách phát âm có khác biệt, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai biến thể.
Từ "mischievous" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "meschever", có nghĩa là "gây rắc rối", và được hình thành từ gốc Latinh "miscere", nghĩa là "trộn lẫn". Từ thế kỷ 15, "mischievous" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những hành vi táo bạo, nghịch ngợm thường mang tính chất đùa giỡn hoặc gây khó chịu nhưng không hẳn ác ý. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn phản ánh tính châm biếm, vui tươi và thách thức của nó.
Từ "mischievous" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, khi thí sinh cần mô tả tính cách hoặc hành động của nhân vật. Trong các bài đọc, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn bản mô tả hành động của trẻ em hoặc các tình huống hài hước. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động tinh nghịch, nghịch ngợm của trẻ em hoặc thú cưng, thể hiện sự vui tươi và ưa khám phá.
