Bản dịch của từ Misconception trong tiếng Việt
Misconception
Noun

Misconception (Noun)
mɪskənsˈɛpʃən
ˌmɪskənˈsɛpʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sự hiểu lầm hoặc một niềm tin sai lầm
A misunderstanding or a mistaken belief
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
