Bản dịch của từ Mismanaging calls trong tiếng Việt

Mismanaging calls

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mismanaging calls(Phrase)

mɪsmˈænɪdʒɪŋ kˈɔːlz
ˈmɪsˈmænɪdʒɪŋ ˈkɔɫz
01

Quá trình quản lý sai lầm các cuộc giao tiếp qua điện thoại

The process of incorrectly managing telephone communications

Ví dụ
02

Hành động xử lý cuộc gọi một cách kém hiệu quả hoặc tệ hại.

The act of handling calls ineffectively or poorly

Ví dụ
03

Quản lý các hoạt động cuộc gọi một cách không đúng đắn.

To oversee call operations in an improper manner

Ví dụ