Bản dịch của từ Mismanaging calls trong tiếng Việt
Mismanaging calls
Phrase

Mismanaging calls(Phrase)
mɪsmˈænɪdʒɪŋ kˈɔːlz
ˈmɪsˈmænɪdʒɪŋ ˈkɔɫz
01
Quá trình quản lý sai lầm các cuộc giao tiếp qua điện thoại
The process of incorrectly managing telephone communications
Ví dụ
02
Hành động xử lý cuộc gọi một cách kém hiệu quả hoặc tệ hại.
The act of handling calls ineffectively or poorly
Ví dụ
