Bản dịch của từ Miss a deadline trong tiếng Việt

Miss a deadline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss a deadline(Phrase)

mˈɪs ə dˈɛdlˌaɪn
mˈɪs ə dˈɛdlˌaɪn
01

Không nộp thứ gì đó đúng thời gian yêu cầu.

To fail to submit something by the required time.

Ví dụ
02

Không đáp ứng được ngày đáo hạn.

To not meet a due date.

Ví dụ
03

Bỏ qua một thời hạn nhất định.

To overlook a specified time limit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh