ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Miss love
Một mối quan hệ tình cảm lãng mạn
A romantic relationship
一段浪漫的爱情关系
Cảm giác yêu thương sâu sắc dành cho ai đó
A deep feeling of love for someone.
对某人深深的爱意
Một cảm giác nhớ nhung ai đó thân yêu
A nostalgic moment thinking of the one I love.
在心底深深怀念着所爱的人