Bản dịch của từ Miss out on socializing trong tiếng Việt
Miss out on socializing
Phrase

Miss out on socializing(Phrase)
mˈɪs ˈaʊt ˈɒn sˈəʊʃəlˌaɪzɪŋ
ˈmɪs ˈaʊt ˈɑn ˈsoʊʃəˌɫaɪzɪŋ
Ví dụ
02
Không tận dụng được cơ hội hoặc lợi ích nào
To fail to take advantage of an opportunity or benefit
Ví dụ
03
Không tham gia vào các sự kiện xã hội
To not participate in social events
Ví dụ
