Bản dịch của từ Miss out on socializing trong tiếng Việt

Miss out on socializing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss out on socializing(Phrase)

mˈɪs ˈaʊt ˈɒn sˈəʊʃəlˌaɪzɪŋ
ˈmɪs ˈaʊt ˈɑn ˈsoʊʃəˌɫaɪzɪŋ
01

Không tận dụng được cơ hội hoặc lợi ích nào

To fail to take advantage of an opportunity or benefit

Ví dụ
02

Nhìn nhận một sự kiện nơi mà các tương tác xã hội diễn ra

To overlook an event where social interactions occur

Ví dụ
03

Không tham gia vào các sự kiện xã hội

To not participate in social events

Ví dụ