Bản dịch của từ Miss the alarm trong tiếng Việt

Miss the alarm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss the alarm(Phrase)

mˈɪs tʰˈiː ˈeɪlɑːm
ˈmɪs ˈθi ˈɑɫɑrm
01

Không dậy khi đồng hồ báo thức kêu

To fail to wake up when an alarm clock rings

闹钟一响就起不来的情况

Ví dụ
02

Không phản hồi hoặc phản ứng với một tiếng báo động

To not respond or react to an alarm

不对警报作出反应或反应迟钝

Ví dụ
03

Bỏ lỡ tín hiệu báo hiệu đến giờ dậy

To overlook the signal that indicates the time to get up

错过了闹钟响起的信号,差点睡过头了。

Ví dụ