Bản dịch của từ Miss the time trong tiếng Việt

Miss the time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss the time(Phrase)

mˈɪs tʰˈiː tˈaɪm
ˈmɪs ˈθi ˈtaɪm
01

Mất cơ hội để làm điều gì đó

To lose the opportunity to do something

Ví dụ
02

Không trải nghiệm điều gì vào thời điểm thích hợp

To not experience something at the correct time

Ví dụ
03

Không thực hiện cuộc hẹn hoặc không hoàn thành đúng hạn

To fail to make an appointment or deadline

Ví dụ